Bản dịch của từ Work environment trong tiếng Việt
Work environment

Work environment (Noun)
A positive work environment boosts employee morale and productivity significantly.
Một môi trường làm việc tích cực nâng cao tinh thần và năng suất của nhân viên.
A noisy work environment can distract employees from their tasks.
Một môi trường làm việc ồn ào có thể làm phân tâm nhân viên khỏi công việc.
Is your work environment comfortable and supportive for everyone?
Môi trường làm việc của bạn có thoải mái và hỗ trợ cho mọi người không?
Văn hóa, bầu không khí và điều kiện chung mà nhân viên làm việc, bao gồm cả mối quan hệ giữa cá nhân và phong cách quản lý.
The culture, atmosphere, and general conditions in which employees operate, including interpersonal relationships and management styles.
The work environment at Google promotes creativity and collaboration among employees.
Môi trường làm việc tại Google thúc đẩy sự sáng tạo và hợp tác giữa nhân viên.
A toxic work environment can lead to high employee turnover rates.
Môi trường làm việc độc hại có thể dẫn đến tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao.
Is the work environment at your company supportive and encouraging?
Môi trường làm việc tại công ty bạn có hỗ trợ và khuyến khích không?
Bối cảnh tổng thể và môi trường làm việc có thể ảnh hưởng đến năng suất và sự hài lòng trong công việc.
The overall setting and context of a workplace that can affect productivity and job satisfaction.
A positive work environment boosts employee morale and productivity at Google.
Một môi trường làm việc tích cực nâng cao tinh thần và năng suất nhân viên tại Google.
The work environment at that company is not supportive for new employees.
Môi trường làm việc tại công ty đó không hỗ trợ cho nhân viên mới.
Is the work environment at your school conducive to learning and collaboration?
Môi trường làm việc tại trường của bạn có thuận lợi cho việc học và hợp tác không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



