Bản dịch của từ Work environment trong tiếng Việt

Work environment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work environment(Noun)

wɝˈk ɨnvˈaɪɹənmənt
wɝˈk ɨnvˈaɪɹənmənt
01

Môi trường vật lý mà ai đó làm việc, bao gồm cách bố trí nơi làm việc và các tiện nghi của nó.

The physical surroundings in which someone works, including the layout of the workplace and its facilities.

Ví dụ
02

Văn hóa, bầu không khí và điều kiện chung mà nhân viên làm việc, bao gồm cả mối quan hệ giữa cá nhân và phong cách quản lý.

The culture, atmosphere, and general conditions in which employees operate, including interpersonal relationships and management styles.

Ví dụ
03

Bối cảnh tổng thể và môi trường làm việc có thể ảnh hưởng đến năng suất và sự hài lòng trong công việc.

The overall setting and context of a workplace that can affect productivity and job satisfaction.

Ví dụ