Bản dịch của từ Work environment trong tiếng Việt
Work environment
Noun [U/C]

Work environment(Noun)
wɝˈk ɨnvˈaɪɹənmənt
wɝˈk ɨnvˈaɪɹənmənt
Ví dụ
02
Văn hóa, không khí làm việc và bối cảnh chung mà nhân viên hoạt động, bao gồm cả các mối quan hệ cá nhân và phong cách quản lý.
Culture, the overall atmosphere, and the working conditions that employees experience, including relationships between individuals and management styles.
员工所处的文化氛围、工作环境和整体氛围,包括人际关系和管理风格。
Ví dụ
03
Tổng thể môi trường và bối cảnh của nơi làm việc có thể ảnh hưởng đến năng suất và sự hài lòng trong công việc.
The overall environment and workplace setting can impact productivity and job satisfaction.
工作场所的整体环境和氛围,影响着工作效率和员工的满意度。
Ví dụ
