Bản dịch của từ Work environment trong tiếng Việt

Work environment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work environment(Noun)

wɝˈk ɨnvˈaɪɹənmənt
wɝˈk ɨnvˈaɪɹənmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ