work hard
work hard (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
siêng năng phấn đấu hướng tới mục tiêu.
to strive diligently towards a goal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
cố gắng hết sức mình trong một nhiệm vụ.
to exert oneself vigorously in a task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "work hard" thường được hiểu là nỗ lực chăm chỉ để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và viết không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "work hard" có thể mang ý nghĩa tích cực hơn trong bối cảnh khuyến khích sự cống hiến, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi có thể nhấn mạnh tính cần cù một cách thực dụng hơn.