Bản dịch của từ Work out trong tiếng Việt
Work out

Work out(Verb)
Diễn tả hành động “làm việc, hoạt động, thực hiện công việc” theo nghĩa đen (không phải thành ngữ). Thường dùng để nói việc gì đó được thực hiện, vận hành hoặc hoạt động theo đúng chức năng.
(transitive, intransitive) Used other than figuratively or idiomatically: see work, out.
进行工作或活动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Làm cho điều gì đó xảy ra bằng nỗ lực hoặc công việc; tạo ra, thực hiện để đạt được kết quả.
(transitive) To bring about or cause to happen by work or effort.
通过努力使事情发生
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(ngoại động từ) Phát triển hoặc nghĩ ra chi tiết; soạn thảo, làm rõ một kế hoạch, ý tưởng hoặc phương án sao cho cụ thể và có thể thực hiện được.
(transitive) To develop or devise in detail; to elaborate.
详细制定或阐明
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "work out" trong tiếng Anh mang nhiều nghĩa, chủ yếu là "giải quyết" hoặc "thực hiện" một kế hoạch, bài tập thể dục để cải thiện sức khoẻ. Trong tiếng Anh Anh, "work out" thường chỉ việc luyện tập thể dục, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả việc giải quyết vấn đề. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, phát âm và cách sử dụng có thể khác nhau, nhưng nghĩa chung vẫn tương đồng.
Từ "work out" có nguồn gốc từ động từ "work", xuất phát từ tiếng Anh cổ "wyrcan", có nghĩa là "tạo ra, thực hiện". "Out" trong cụm từ này đến từ tiếng Anh cổ "ūtan", nghĩa là "ra ngoài". Kết hợp lại, "work out" không chỉ đề cập đến những hoạt động thể chất, mà còn mang nghĩa giải quyết vấn đề hoặc tìm ra giải pháp. Từng được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, hôm nay từ này đã phát triển để chỉ quá trình đạt được thành công qua những nỗ lực phấn đấu.
Cụm từ "work out" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Speaking và Writing, khi thí sinh miêu tả quy trình hoặc giải pháp cho vấn đề cụ thể. Trong các ngữ cảnh khác, "work out" thường được sử dụng để chỉ việc giải quyết vấn đề hay đạt được kết quả thông qua nỗ lực, chẳng hạn như trong thể thao, tài chính hay các tình huống thường nhật trong cuộc sống.
Cụm động từ "work out" trong tiếng Anh mang nhiều nghĩa, chủ yếu là "giải quyết" hoặc "thực hiện" một kế hoạch, bài tập thể dục để cải thiện sức khoẻ. Trong tiếng Anh Anh, "work out" thường chỉ việc luyện tập thể dục, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả việc giải quyết vấn đề. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, phát âm và cách sử dụng có thể khác nhau, nhưng nghĩa chung vẫn tương đồng.
Từ "work out" có nguồn gốc từ động từ "work", xuất phát từ tiếng Anh cổ "wyrcan", có nghĩa là "tạo ra, thực hiện". "Out" trong cụm từ này đến từ tiếng Anh cổ "ūtan", nghĩa là "ra ngoài". Kết hợp lại, "work out" không chỉ đề cập đến những hoạt động thể chất, mà còn mang nghĩa giải quyết vấn đề hoặc tìm ra giải pháp. Từng được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể, hôm nay từ này đã phát triển để chỉ quá trình đạt được thành công qua những nỗ lực phấn đấu.
Cụm từ "work out" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Speaking và Writing, khi thí sinh miêu tả quy trình hoặc giải pháp cho vấn đề cụ thể. Trong các ngữ cảnh khác, "work out" thường được sử dụng để chỉ việc giải quyết vấn đề hay đạt được kết quả thông qua nỗ lực, chẳng hạn như trong thể thao, tài chính hay các tình huống thường nhật trong cuộc sống.
