Anh - Việt
wounds
Noun
wounds (Noun)
/wˈaʊndz/
/ˈwaʊndz/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu của Maria cho thấy những tổn thương xã hội do cơ hội giáo dục không bình đẳng gây ra.Maria's speech revealed social wounds caused by unequal education access.
Cuộc tranh luận không làm sâu thêm những tổn thương cũ do lời lẽ phân biệt đối xử với các nhóm thiểu số gây ra.The debate did not deepen old wounds from discriminatory remarks against minorities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau cuộc biểu tình năm 2023, Maria chữa trị các vết thương cho những nhà hoạt động xã hội ôn hòa.After the 2023 protest, Maria treated wounds among peaceful social activists.
Báo cáo cho biết không có vết thương nào trong cuộc tuần hành cộng đồng năm 2024 ở Hà Nội.The report says no wounds occurred during Hanoi's 2024 community march.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một vết thương tâm lý hoặc tổn thương cảm xúc
An emotional or psychological hurt or trauma
Ví dụ
Sau vụ Mai bị bắt nạt trên mạng, những tổn thương tinh thần làm cô mất tự tin khi thi nói.After Mai's cyberbullying case, social wounds affected her IELTS speaking confidence.
Những tổn thương tinh thần của David không biến mất sau ba tháng bị xúc phạm trên mạng.David's social wounds did not disappear after three months of online insults.
Từ tiếng Việt gần nghĩa