Bản dịch của từ Woven mesh trong tiếng Việt

Woven mesh

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woven mesh(Noun)

wˈʊvən mˈɛʃ
ˈwoʊvən ˈmɛʃ
01

Một vật liệu được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả bộ lọc và màn hình

A material used in various applications including filters and screens

Ví dụ
02

Một cấu trúc được tạo thành từ các sợi hoặc dây liên kết với nhau, cho phép không khí hoặc nước chảy qua

A structure made from interconnected strands or threads allowing for a flow of air or water

Ví dụ
03

Một loại vải được tạo ra bằng cách đan xen các sợi chỉ hoặc dây trong một mẫu hình lưới

A type of fabric made by interlacing threads or strands in a gridlike pattern

Ví dụ