ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Woven mesh
Một vật liệu được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả bộ lọc và màn hình
A material used in various applications including filters and screens
Một cấu trúc được tạo thành từ các sợi hoặc dây liên kết với nhau, cho phép không khí hoặc nước chảy qua
A structure made from interconnected strands or threads allowing for a flow of air or water
Một loại vải được tạo ra bằng cách đan xen các sợi chỉ hoặc dây trong một mẫu hình lưới
A type of fabric made by interlacing threads or strands in a gridlike pattern