Bản dịch của từ Wrecking analyst trong tiếng Việt
Wrecking analyst
Noun [U/C]

Wrecking analyst(Noun)
rˈɛkɪŋ ˈænəlˌɪst
ˈrɛkɪŋ ˈænəɫɪst
01
Một người phân tích các vụ tai nạn và thảm họa, đặc biệt là trong bối cảnh pháp y.
A person who analyzes wrecks and disasters particularly in forensic contexts
Ví dụ
02
Một cá nhân đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc và nguyên nhân của việc hư hỏng.
An individual who assesses the structural integrity and causes of wreckage
Ví dụ
