Bản dịch của từ Wrecking analyst trong tiếng Việt

Wrecking analyst

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrecking analyst(Noun)

rˈɛkɪŋ ˈænəlˌɪst
ˈrɛkɪŋ ˈænəɫɪst
01

Một người phân tích các vụ tai nạn và thảm họa, đặc biệt là trong bối cảnh pháp y.

A person who analyzes wrecks and disasters particularly in forensic contexts

Ví dụ
02

Một cá nhân đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc và nguyên nhân của việc hư hỏng.

An individual who assesses the structural integrity and causes of wreckage

Ví dụ
03

Một vai trò trong lĩnh vực bảo hiểm hoặc pháp lý liên quan đến việc xem xét hậu quả của các vụ tai nạn.

A role within insurance or legal fields that involves examining the aftermath of accidents

Ví dụ