Bản dịch của từ Write-ups trong tiếng Việt

Write-ups

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Write-ups(Noun)

rˈaɪtʌps
ˈraɪˌtəps
01

Một báo cáo hoặc bài viết được viết, đặc biệt là một báo cáo tóm tắt các phát hiện hoặc ý kiến.

A written report or article especially one that summarizes findings or opinions

一篇书面报告或文章,特别是总结研究结果或观点的

Ví dụ
02

Một bài viết hoặc báo cáo chuẩn bị từ một sự kiện hoặc hoạt động.

An article or report preparing from an event or activity

一篇关于某个事件或活动的文章或报告

Ví dụ
03

Một bộ tài liệu viết được cung cấp cho một mục đích cụ thể như xem xét hoặc cân nhắc.

A set of written materials provided for a specific purpose such as review or consideration

这是一份为特定目的而准备的书面资料,通常用于审核或考虑事项。

Ví dụ