Bản dịch của từ Yada yada trong tiếng Việt
Yada yada
Phrase

Yada yada(Phrase)
jˈɑːdɐ jˈɑːdɐ
ˈjɑdə ˈjɑdə
01
Ngụ ý rằng những chi tiết thêm là không cần thiết
Implying that further details are unnecessary
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt dùng để chỉ rằng điều gì theo sau đã được biết đến hoặc rõ ràng
An expression used to signify that what follows is already known or clear
Ví dụ
