Bản dịch của từ Yam trong tiếng Việt
Yam

Yam (Noun)
Cây khoai mỡ được trồng để lấy củ
The cultivated plant that yields the yam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Yam (tên khoa học: Dioscorea) là một loại củ thuộc họ Dioscoreaceae, được trồng và tiêu thụ rộng rãi ở các khu vực nhiệt đới và ôn đới. Yam thường được nhầm lẫn với khoai lang (sweet potato), nhưng chúng khác nhau về chủng loại thực vật cũng như hương vị. Tại Anh và Mỹ, từ "yam" thường chỉ đến khoai lang, trong khi "sweet potato" được sử dụng để chỉ loại củ này trong văn hóa ẩm thực.
Họ từ
Yam (tên khoa học: Dioscorea) là một loại củ thuộc họ Dioscoreaceae, được trồng và tiêu thụ rộng rãi ở các khu vực nhiệt đới và ôn đới. Yam thường được nhầm lẫn với khoai lang (sweet potato), nhưng chúng khác nhau về chủng loại thực vật cũng như hương vị. Tại Anh và Mỹ, từ "yam" thường chỉ đến khoai lang, trong khi "sweet potato" được sử dụng để chỉ loại củ này trong văn hóa ẩm thực.
