Bản dịch của từ Yam trong tiếng Việt

Yam

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yam(Noun)

jˈæm
jˈæm
01

Cây khoai mỡ/khoai mì (loại cây trồng cho củ ăn được gọi là 'yam'). Tuy nhiên trong tiếng Việt thường gọi chung là khoai hoặc khoai răng lợn tùy giống; đây là loài cây trồng cho củ to, ăn được.

The cultivated plant that yields the yam.

甘薯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại củ ăn được, có vị ngọt, thường gọi là khoai lang. Thân củ có nhiều tinh bột và thường được luộc, nướng hoặc hấp để ăn.

A sweet potato.

甘薯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại củ ăn được có tinh bột, mọc dưới đất của cây leo, được trồng rộng rãi ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới. Thịt củ thường dày, có thể nấu chín để ăn (luộc, kho, nấu canh, làm bột).

The edible starchy tuber of a climbing plant that is widely grown in tropical and subtropical countries.

可食用的淀粉块根,广泛种植于热带和亚热带地区。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Yam (Noun)

SingularPlural

Yam

Yams

Yam(Verb)

jˈæm
jˈæm
01

(dành cho mèo) kêu "meo" hoặc "meo meo"; tiếng kêu nhỏ của mèo.

(of a cat) miaow.

(猫)喵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ