Bản dịch của từ Yam trong tiếng Việt
Yam

Yam(Noun)
Cây khoai mỡ/khoai mì (loại cây trồng cho củ ăn được gọi là 'yam'). Tuy nhiên trong tiếng Việt thường gọi chung là khoai hoặc khoai răng lợn tùy giống; đây là loài cây trồng cho củ to, ăn được.
The cultivated plant that yields the yam.
甘薯
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại củ ăn được có tinh bột, mọc dưới đất của cây leo, được trồng rộng rãi ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới. Thịt củ thường dày, có thể nấu chín để ăn (luộc, kho, nấu canh, làm bột).
The edible starchy tuber of a climbing plant that is widely grown in tropical and subtropical countries.
可食用的淀粉块根,广泛种植于热带和亚热带地区。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Yam (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Yam | Yams |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Yam (tên khoa học: Dioscorea) là một loại củ thuộc họ Dioscoreaceae, được trồng và tiêu thụ rộng rãi ở các khu vực nhiệt đới và ôn đới. Yam thường được nhầm lẫn với khoai lang (sweet potato), nhưng chúng khác nhau về chủng loại thực vật cũng như hương vị. Tại Anh và Mỹ, từ "yam" thường chỉ đến khoai lang, trong khi "sweet potato" được sử dụng để chỉ loại củ này trong văn hóa ẩm thực.
Từ "yam" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "ñame", xuất phát từ tiếng Taino (một ngôn ngữ bản địa của Caribbean). Ở châu Phi, từ này thường chỉ các loại củ khoai lang. Trong lịch sử, "yam" đã trở thành một phần quan trọng trong nền văn hóa và ẩm thực của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Nigeria, nơi nó tượng trưng cho sự thịnh vượng và cung cấp thực phẩm. Hiện nay, từ này chỉ các loại củ dễ ăn và có giá trị dinh dưỡng cao.
Từ "yam" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS so với các từ vựng phổ biến khác. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể xuất hiện trong bối cảnh nói về thực phẩm hoặc dinh dưỡng, trong khi ở phần Viết và Nói, từ này có thể được đề cập khi thảo luận về ẩm thực địa phương hoặc thói quen ăn uống. Trong các ngữ cảnh khác, "yam" thường được liên kết với các cuộc thảo luận về nông sản hoặc văn hóa ẩm thực, đặc biệt trong các nền văn hóa sử dụng khoai lang là thực phẩm chủ yếu.
Họ từ
Yam (tên khoa học: Dioscorea) là một loại củ thuộc họ Dioscoreaceae, được trồng và tiêu thụ rộng rãi ở các khu vực nhiệt đới và ôn đới. Yam thường được nhầm lẫn với khoai lang (sweet potato), nhưng chúng khác nhau về chủng loại thực vật cũng như hương vị. Tại Anh và Mỹ, từ "yam" thường chỉ đến khoai lang, trong khi "sweet potato" được sử dụng để chỉ loại củ này trong văn hóa ẩm thực.
Từ "yam" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "ñame", xuất phát từ tiếng Taino (một ngôn ngữ bản địa của Caribbean). Ở châu Phi, từ này thường chỉ các loại củ khoai lang. Trong lịch sử, "yam" đã trở thành một phần quan trọng trong nền văn hóa và ẩm thực của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Nigeria, nơi nó tượng trưng cho sự thịnh vượng và cung cấp thực phẩm. Hiện nay, từ này chỉ các loại củ dễ ăn và có giá trị dinh dưỡng cao.
Từ "yam" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS so với các từ vựng phổ biến khác. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể xuất hiện trong bối cảnh nói về thực phẩm hoặc dinh dưỡng, trong khi ở phần Viết và Nói, từ này có thể được đề cập khi thảo luận về ẩm thực địa phương hoặc thói quen ăn uống. Trong các ngữ cảnh khác, "yam" thường được liên kết với các cuộc thảo luận về nông sản hoặc văn hóa ẩm thực, đặc biệt trong các nền văn hóa sử dụng khoai lang là thực phẩm chủ yếu.
