Bản dịch của từ Yield a penalty trong tiếng Việt

Yield a penalty

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yield a penalty(Phrase)

jˈiːld ˈɑː pˈɛnəlti
ˈjiɫd ˈɑ ˈpɛnəɫti
01

Bị phạt hoặc gặp bất lợi do không tuân thủ

To be subject to a fine or disadvantage due to noncompliance

Ví dụ
02

Chịu hình phạt do hành động hoặc quyết định nào đó

To incur a punishment as a result of an action or decision

Ví dụ
03

Gây ra một hình thức trừng phạt cho những hành vi sai trái

To result in a form of retribution for wrongdoing

Ví dụ