Bản dịch của từ You have misunderstood trong tiếng Việt

You have misunderstood

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

You have misunderstood(Verb)

jˈuː hˈeɪv mɪsˈʌndəstˌʊd
ˈju ˈheɪv mɪˈsəndɝˌstʊd
01

Diễn giải sai hoặc không chính xác

To interpret wrongly or inaccurately

Ví dụ
02

Quá khứ của "misunderstand" là "misunderstood", có nghĩa là không hiểu đúng một điều gì đó.

Past tense of misunderstand to fail to understand something correctly

Ví dụ
03

Không hiểu được ý nghĩa hay tầm quan trọng của điều gì đó.

To fail to comprehend the meaning or significance of something

Ví dụ