Bản dịch của từ Zionism defenders trong tiếng Việt

Zionism defenders

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zionism defenders(Noun)

zˈaɪənˌɪzəm dɪfˈɛndəz
ˈzaɪəˌnɪzəm dɪˈfɛndɝz
01

Phong trào hay niềm tin ủng hộ việc thành lập một quốc gia Do Thái tại vùng đất lịch sử Israel.

The belief or movement supporting the establishment of a Jewish state in the historical land of Israel.

这是关于支持在以色列历史土地上建立一个犹太国家的信念或运动的内容。

Ví dụ
02

Những người ủng hộ việc hồi sinh một quốc gia Do Thái ở Palestine

Supporters of re-establishing a Jewish state in Palestine

支持在巴勒斯坦恢复犹太国家的人们

Ví dụ
03

Một phong trào chính trị và văn hóa xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 trong cộng đồng người Do Thái, nhằm thúc đẩy bản sắc và di sản của người Do Thái.

A political and cultural movement emerged in the Jewish community at the end of the 19th century, aimed at promoting Jewish identity and cultural heritage.

这是19世纪末出现的一场政治与文化运动,旨在强化犹太人的身份认同和文化遗产。

Ví dụ