Bản dịch của từ Bind trong tiếng Trung

Bind

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bind (Noun)

bˈɑɪnd
bˈɑɪnd
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bind (Verb)

bˈɑɪnd
bˈɑɪnd
01

Fix together and enclose (the pages of a book) in a cover.

把书页固定在封面上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Impose a legal or contractual obligation on.

施加法律或合同义务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(of a quantifier) be applied to (a given variable) so that the variable falls within its scope. For example, in an expression of the form ‘For every x, if x is a dog, x is an animal’, the universal quantifier is binding the variable x.

绑定变量以使其在范围内。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cause (people) to feel united.

使人团结

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(of a rule or set of grammatical conditions) determine the relationship between (coreferential noun phrases).

(语法中)确定名词短语之间的关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Trim (the edge of a piece of material) with a decorative strip.

用装饰条修整材料的边缘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Stick together or cause to stick together in a single mass.

粘合在一起或使之粘合成一体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ