Bản dịch của từ 15 minutes before an hour trong tiếng Việt

15 minutes before an hour

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

15 minutes before an hour(Phrase)

ɛdˈɛm mˈɪnjuːts bɪfˈɔː ˈæn hˈaʊə
ˈɛˈdiˈɛtəndə ˈmɪnjuts bɪˈfɔr ˈan ˈhaʊr
01

Khoảng thời gian bằng 15 phút trước khi bắt đầu một giờ cụ thể.

A duration of time that is equal to 15 minutes prior to the start of a specific hour

Ví dụ
02

Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể cách một giờ nào đó 15 phút.

Used to indicate a specific time that is 15 minutes before a particular hour

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để đánh dấu một cuộc hẹn hoặc sự kiện diễn ra ngay trước một giờ trên đồng hồ.

Commonly used to mark an appointment or event that occurs shortly before an hour on the clock

Ví dụ