Bản dịch của từ A trong tiếng Việt

A

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A(Noun)

ˈɑː
ˈɑ
01

Một điểm số thể hiện hiệu suất xuất sắc

A grade indicating excellent performance

Ví dụ
02

Một loại nốt nhạc đại diện cho một nhịp đầy đủ.

A type of musical note that represents one whole beat

Ví dụ
03

Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái tiếng Anh

The first letter of the English alphabet

Ví dụ