Bản dịch của từ A case in point trong tiếng Việt

A case in point

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A case in point(Idiom)

01

Một ví dụ đặc biệt liên quan đến chủ đề đang được thảo luận.

An example that is particularly relevant to the topic being discussed.

Ví dụ
02

Một trường hợp cụ thể minh họa cho một nguyên tắc hoặc quy tắc chung.

A specific instance that illustrates a general principle or rule.

Ví dụ
03

Thường được sử dụng để chỉ một ví dụ hỗ trợ hiệu quả cho một tuyên bố hoặc luận điểm.

Often used to refer to an example that effectively supports a statement or argument.

Ví dụ

A case in point(Phrase)

ə kˈeɪs ɨn pˈɔɪnt
ə kˈeɪs ɨn pˈɔɪnt
01

Một trường hợp đại diện cho một phạm trù rộng hơn

A case that is representative of a broader category

Ví dụ
02

Một ví dụ minh họa cho một quan điểm hoặc lý thuyết

An example that illustrates a point or theory

Ví dụ
03

Một trường hợp cụ thể được sử dụng để hỗ trợ một lập luận

A specific instance used to support an argument

Ví dụ
04

Một ví dụ cụ thể minh họa cho một nguyên tắc hoặc tình huống

A specific example that illustrates a principle or situation

Ví dụ
05

Một ví dụ giúp làm rõ hoặc biện minh cho một quan điểm

An instance that serves to clarify or justify a point

Ví dụ
06

Một minh họa phù hợp để hỗ trợ một lập luận

A relevant illustration that supports an argument

Ví dụ