Anh - Việt
a case in point
Idiom
a case in point (Idiom)
AI
Nghĩa 01
Một ví dụ đặc biệt liên quan đến chủ đề đang được thảo luận.
An example that is particularly relevant to the topic being discussed.
Ví dụ
Sự gia tăng của mạng xã hội là một ví dụ điển hình cho giao tiếp hiện đại.The rise of social media is a case in point for modern communication.
Nhiều người không coi mạng xã hội là một ví dụ điển hình.Many people do not see social media as a case in point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các cuộc biểu tình năm 2020 là một ví dụ điển hình cho sự thay đổi xã hội.The 2020 protests are a case in point for social change.
Các cuộc biểu tình không phải là một ví dụ điển hình cho đối thoại hiệu quả.The protests are not a case in point for effective dialogue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự gia tăng người vô gia cư là một ví dụ điển hình cho bất bình đẳng xã hội.The rise in homelessness is a case in point for social inequality.
Tăng tỉ lệ tội phạm không phải là một ví dụ điển hình cho chính sách tốt hơn.Increasing crime rates are not a case in point for better policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa