Anh - Việt

Bản dịch của từ A case in point trong tiếng Việt

a case in point

Idiom

a case in point (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Một ví dụ đặc biệt liên quan đến chủ đề đang được thảo luận.

An example that is particularly relevant to the topic being discussed.

Ví dụ
Sự gia tăng của mạng xã hội là một ví dụ điển hình cho giao tiếp hiện đại.The rise of social media is a case in point for modern communication.
Nhiều người không coi mạng xã hội là một ví dụ điển hình.Many people do not see social media as a case in point.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trường hợp cụ thể minh họa cho một nguyên tắc hoặc quy tắc chung.

A specific instance that illustrates a general principle or rule.

Ví dụ
Các cuộc biểu tình năm 2020 là một ví dụ điển hình cho sự thay đổi xã hội.The 2020 protests are a case in point for social change.
Các cuộc biểu tình không phải là một ví dụ điển hình cho đối thoại hiệu quả.The protests are not a case in point for effective dialogue.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thường được sử dụng để chỉ một ví dụ hỗ trợ hiệu quả cho một tuyên bố hoặc luận điểm.

Often used to refer to an example that effectively supports a statement or argument.

Ví dụ
Sự gia tăng người vô gia cư là một ví dụ điển hình cho bất bình đẳng xã hội.The rise in homelessness is a case in point for social inequality.
Tăng tỉ lệ tội phạm không phải là một ví dụ điển hình cho chính sách tốt hơn.Increasing crime rates are not a case in point for better policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh