Bản dịch của từ A complete shift trong tiếng Việt
A complete shift
Noun [U/C]

A complete shift(Noun)
ˈɑː kəmplˈiːt ʃˈɪft
ˈɑ kəmˈpɫit ˈʃɪft
01
Một sự biến đổi hoặc thay đổi lớn trong quy trình hoặc hệ thống
A profound transformation or change within a process or system.
这是对一个过程或系统的重大变革或改动
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự chuyển đổi hoàn toàn từ trạng thái hoặc điều kiện này sang trạng thái hoặc điều kiện khác.
A complete transition from one state or condition to another.
完全状态或条件的转变
Ví dụ
