Bản dịch của từ A game trong tiếng Việt

A game

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A game(Noun)

ə ɡˈeɪm
ə ɡˈeɪm
01

Một hình thức chơi mang tính tổ chức thường được thực hiện để giải trí.

A structured form of play, often done for entertainment.

这是一种富有组织结构的娱乐活动。

Ví dụ
02

Một hoạt động đòi hỏi kỹ năng hoặc may rủi, thường được chơi để tranh đấu.

An activity related to a skill or opportunity, often played to compete.

这是一项涉及技能或机会的活动,通常用来进行竞争。

Ví dụ
03

Một sở thích hoặc hoạt động cụ thể được thực hiện để giải trí.

A specific pastime or activity carried out for entertainment.

这是一种娱乐活动或特定的娱乐方式,用于休闲娱乐。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh