Bản dịch của từ A lost cause trong tiếng Việt
A lost cause
Phrase

A lost cause(Phrase)
ˈɑː lˈɒst kˈɔːz
ˈɑ ˈɫɑst ˈkɔz
Ví dụ
03
Một nỗ lực được coi là vô vọng
An endeavor that is considered hopeless
Ví dụ
04
Một người hoặc vật không có hy vọng thành công hoặc cải thiện.
A person or thing that has no hope of success or improvement
Ví dụ
05
Một doanh nghiệp hoặc dự án có số phận thất bại.
An enterprise or project that is doomed to failure
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
