Bản dịch của từ A lost cause trong tiếng Việt

A lost cause

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A lost cause(Phrase)

ˈɑː lˈɒst kˈɔːz
ˈɑ ˈɫɑst ˈkɔz
01

Một tình huống hoặc hoàn cảnh có vẻ như không còn hy vọng

A situation or circumstance that seems hopeless.

一种看似绝望的情况或状况

Ví dụ
02

Một tình huống mà nỗ lực không còn ý nghĩa gì

A situation where all efforts become pointless.

持续努力也无济于事的局面

Ví dụ
03

Một nỗ lực dường như vô vọng

An effort is considered hopeless.

被认为毫无希望的尝试

Ví dụ
04

Một người hoặc vật không còn hy vọng thành công hoặc tiến bộ nữa

A person or thing with no hope of success or improvement.

毫无希望取得成功或改进的人或事物

Ví dụ
05

Một doanh nghiệp hoặc dự án bị dự đoán sẽ thất bại.

A business or project is doomed to fail.

任何企业或项目都可能面临失败的命运。

Ví dụ
06

Một công việc hoặc nỗ lực vô vọng, khó thành công

A futile and unlikely-to-succeed task or effort.

一项徒劳无功、几乎没有成功希望的努力

Ví dụ
07

Tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó không có khả năng thành công

A situation where someone or something has no chance of succeeding.

一种情况,意味着某人或某事没有成功的机会。

Ví dụ
08

Một nỗ lực vô ích hoặc khó có khả năng thành công

Efforts either yield no results or are unlikely to succeed.

努力未必能带来成果,成功的可能性也不大。

Ví dụ
09

Một dự án hoặc tình huống hoàn toàn bế tắc hoặc không có cơ hội thành công nào.

A project or situation that is entirely hopeless or has no chance of success.

这就像是一场绝望的计划或局面,基本没有成功的希望了。

Ví dụ