Anh - Việt

Bản dịch của từ A slice of the action trong tiếng Việt

a slice of the action

Noun

a slice of the action (Noun)

/ə slˈaɪs ˈʌv ðɨ ˈækʃən/
/ə slˈaɪs ˈʌv ðɨ ˈækʃən/
AI

Nghĩa 01

Một phần nhỏ trong một tình huống đang diễn ra hoặc một hoạt động hoặc công ty chung.

A small part of an ongoing situation or a joint activity or enterprise.

Ví dụ
Tình nguyện là một phần của hoạt động trong các dự án phục vụ cộng đồng.Volunteering is a slice of the action in community service projects.
Không phải ai cũng tham gia; một số người bỏ lỡ một phần của hoạt động.Not everyone participates; some miss a slice of the action.

Nghĩa 02

Một cơ hội hoặc trải nghiệm mong muốn.

A desirable opportunity or experience.

Ví dụ
Tham gia trung tâm cộng đồng đã cho tôi một cơ hội tuyệt vời.Joining the community center gave me a slice of the action.
Tôi không tìm thấy cơ hội tuyệt vời nào tại sự kiện lần trước.I didn't find a slice of the action at the last event.

Nghĩa 03

Một phần hoặc cổ phần của cái gì đó, đặc biệt là lợi nhuận hoặc lợi ích.

A share or portion of something, especially profits or benefits.

Ví dụ
Mọi người đều muốn một phần lợi ích từ tiếp thị truyền thông xã hội.Everyone wants a slice of the action in social media marketing.
Không phải ai cũng có được lợi ích từ các sự kiện từ thiện.Not everyone gets a slice of the action in charity events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh