Bản dịch của từ A summary trong tiếng Việt

A summary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A summary(Noun)

ˈɑː sˈʌməri
ˈɑ ˈsəmɝi
01

Một tuyên bố ngắn gọn hoặc báo cáo về các điểm chính của một vấn đề nào đó.

A brief statement or account of the main points of something

Ví dụ
02

Một cái nhìn tổng quan hoặc đánh giá chung về một chủ đề.

An overview or general review of a topic

Ví dụ
03

Một phiên bản tóm tắt của tài liệu hoặc bài thuyết trình, tập trung vào các khía cạnh chính.

A condensed version of a document or presentation focusing on key aspects

Ví dụ