Bản dịch của từ A summary trong tiếng Việt
A summary
Noun [U/C]

A summary(Noun)
ˈɑː sˈʌməri
ˈɑ ˈsəmɝi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phiên bản tóm tắt của tài liệu hoặc bài thuyết trình, tập trung vào các khía cạnh chính.
A condensed version of a document or presentation focusing on key aspects
Ví dụ
