Bản dịch của từ Abelmosk trong tiếng Việt
Abelmosk

Abelmosk (Noun)
Thuật ngữ chỉ một số loài thực vật thuộc chi Abelmoschus ở vùng nhiệt đới. Trong đó phổ biến là Abelmoschus moschatus có hạt thơm dùng để lấy dầu có mùi xạ hương (trước đây dùng làm thuốc và thay thế xạ hương động vật), và Abelmoschus esculentus là cây đậu bắp (okra) được trồng để lấy quả non ăn được.
Any of several plants of the tropical genus Abelmoschus especially A moschatus with aromatic seeds which yield a musky oil formerly used medicinally and as a substitute for animal musk and A esculentus the plant okra cultivated for its edible seed pods these pods themselves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Abelmosk (tên khoa học: Hibiscus abelmoschus) là một loài thực vật thuộc họ Cẩm quỳ, thường được trồng để thu hoạch hạt, được biết đến với mùi hương thơm ngát. Tại một số quốc gia, loại hạt này được dùng trong ẩm thực, cũng như trong y học cổ truyền. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh, các từ đồng nghĩa như "musk mallow" có thể được thay thế tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Abelmosk (tên khoa học: Hibiscus abelmoschus) là một loài thực vật thuộc họ Cẩm quỳ, thường được trồng để thu hoạch hạt, được biết đến với mùi hương thơm ngát. Tại một số quốc gia, loại hạt này được dùng trong ẩm thực, cũng như trong y học cổ truyền. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh, các từ đồng nghĩa như "musk mallow" có thể được thay thế tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
