Bản dịch của từ Abelmosk trong tiếng Việt
Abelmosk

Abelmosk(Noun)
Bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi nhiệt đới Abelmoschus, đặc biệt là A. moschatus, có hạt thơm tạo ra dầu xạ hương, trước đây được sử dụng làm thuốc và thay thế cho xạ hương động vật, và A. esculentus, cây đậu bắp, được trồng để lấy vỏ hạt ăn được ; bản thân những quả này.
Any of several plants of the tropical genus Abelmoschus especially A moschatus with aromatic seeds which yield a musky oil formerly used medicinally and as a substitute for animal musk and A esculentus the plant okra cultivated for its edible seed pods these pods themselves.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Abelmosk (tên khoa học: Hibiscus abelmoschus) là một loài thực vật thuộc họ Cẩm quỳ, thường được trồng để thu hoạch hạt, được biết đến với mùi hương thơm ngát. Tại một số quốc gia, loại hạt này được dùng trong ẩm thực, cũng như trong y học cổ truyền. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh, các từ đồng nghĩa như "musk mallow" có thể được thay thế tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Từ "abelmosk" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "حَبّ الخَسَّة" (ḥabb al-khashshā), nghĩa là "hạt cây húng", được chuyển thể qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi trở thành từ trong tiếng Anh. Cây abelmosk (Hibiscus abelmoschus) là loài thực vật được sử dụng trong y học và ẩm thực tại nhiều nền văn hóa. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến việc chiết xuất hương vị dễ chịu từ các hạt của cây, phản ánh sự kết hợp lịch sử giữa công dụng thực tiễn và giá trị văn hóa của nó.
Từ "abelmosk" xuất hiện rất hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thường chỉ được nhắc đến trong bối cảnh sinh học hoặc thực vật học, từ này thường liên quan đến cây thuốc có hạt và ứng dụng trong y học cổ truyền. Trong các lĩnh vực khác, nó có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nông nghiệp hoặc ẩm thực, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Abelmosk (tên khoa học: Hibiscus abelmoschus) là một loài thực vật thuộc họ Cẩm quỳ, thường được trồng để thu hoạch hạt, được biết đến với mùi hương thơm ngát. Tại một số quốc gia, loại hạt này được dùng trong ẩm thực, cũng như trong y học cổ truyền. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh, các từ đồng nghĩa như "musk mallow" có thể được thay thế tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Từ "abelmosk" có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "حَبّ الخَسَّة" (ḥabb al-khashshā), nghĩa là "hạt cây húng", được chuyển thể qua tiếng Latin và tiếng Pháp trước khi trở thành từ trong tiếng Anh. Cây abelmosk (Hibiscus abelmoschus) là loài thực vật được sử dụng trong y học và ẩm thực tại nhiều nền văn hóa. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến việc chiết xuất hương vị dễ chịu từ các hạt của cây, phản ánh sự kết hợp lịch sử giữa công dụng thực tiễn và giá trị văn hóa của nó.
Từ "abelmosk" xuất hiện rất hiếm trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thường chỉ được nhắc đến trong bối cảnh sinh học hoặc thực vật học, từ này thường liên quan đến cây thuốc có hạt và ứng dụng trong y học cổ truyền. Trong các lĩnh vực khác, nó có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nông nghiệp hoặc ẩm thực, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
