Bản dịch của từ Musk trong tiếng Việt

Musk

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musk (Noun)

məsk
mˈʌsk
01

Một loài thực vật thuộc họ gần với cây hoa khỉ (monkey flower), từng được trồng vì có mùi thơm ngai ngái (mùi xạ) nhưng hương thơm đó đã mất trong các giống hiện đại.

A relative of the monkey flower, formerly cultivated for a musky fragrance which has been lost in the development of modern varieties.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một chất màu nâu đỏ có mùi rất mạnh, do con đực của loài hươu xạ tiết ra để đánh dấu mùi; thường được dùng như một thành phần quan trọng trong nước hoa.

A strong-smelling reddish-brown substance which is secreted by the male musk deer for scent-marking and is an important ingredient in perfumery.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ