Bản dịch của từ Musk trong tiếng Việt
Musk

Musk (Noun)
Một loài thực vật thuộc họ gần với cây hoa khỉ (monkey flower), từng được trồng vì có mùi thơm ngai ngái (mùi xạ) nhưng hương thơm đó đã mất trong các giống hiện đại.
A relative of the monkey flower, formerly cultivated for a musky fragrance which has been lost in the development of modern varieties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "musk" trong tiếng Anh chỉ một loại mùi hương đặc trưng, thường xuất phát từ tuyến mùi của một số loài động vật như nhắc đến ở động vật như thú nhồi bông hoặc từ các hợp chất tổng hợp. Trong tiếng Anh Anh, "musk" thường sử dụng để mô tả mùi thơm trong nước hoa, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến tác dụng sinh học của nó trong các nghiên cứu về tâm lý học. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa chủ yếu xuất phát từ bối cảnh văn hóa và kinh tế trong hai khu vực.
Họ từ
Từ "musk" trong tiếng Anh chỉ một loại mùi hương đặc trưng, thường xuất phát từ tuyến mùi của một số loài động vật như nhắc đến ở động vật như thú nhồi bông hoặc từ các hợp chất tổng hợp. Trong tiếng Anh Anh, "musk" thường sử dụng để mô tả mùi thơm trong nước hoa, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến tác dụng sinh học của nó trong các nghiên cứu về tâm lý học. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa chủ yếu xuất phát từ bối cảnh văn hóa và kinh tế trong hai khu vực.
