Bản dịch của từ Absence seizure trong tiếng Việt
Absence seizure

Absence seizure(Noun)
Một dạng co giật nhẹ (thuộc chứng động kinh nhỏ) diễn ra trong thời gian ngắn (thường dưới 30 giây). Người bị có thể nhìn chằm chằm, mất nhận thức tạm thời và không phản ứng trong giây lát; đôi khi có những cử động giật nhẹ. Không kèm theo trạng thái bất tỉnh hoàn toàn hay co cứng lớn.
(medicine) A type of seizure indicative of petit mal epilepsy. Brief seizure lasting up to 30 seconds involving vacantness and lack of awareness, possibly including twitching; not including spasm or unconsciousness.
短暂的癫痫发作,表现为意识丧失和凝视。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cơn động kinh vắng mặt (absence seizure) là một dạng cơn động kinh thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi sự mất ý thức ngắn ngủi và không kèm theo cử động co giật. Cơn thường kéo dài từ vài giây đến một phút và có thể xảy ra nhiều lần trong ngày. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm "a" trong "absence".
Từ "absence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "absentia", mang nghĩa là "không có mặt" từ gốc "ab-" (khỏi) và "esse" (có). Được sử dụng trong lĩnh vực y tế, "absence seizure" đề cập đến một dạng động kinh mà bệnh nhân có thể ngừng hoàn toàn hoạt động và không có phản ứng trong một thời gian ngắn, thường kéo dài vài giây. Sự kết hợp giữa nguồn gốc ngữ nghĩa và biểu hiện lâm sàng đã tạo nên sự hình thành thuật ngữ này, phản ánh đặc điểm của cơn co giật liên quan đến sự "vắng mặt" trong ý thức.
"Absence seizure" là thuật ngữ y học chỉ một loại cơn động kinh ngắn, thường gặp ở trẻ em. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp do tính chuyên môn của nó, chủ yếu chỉ xuất hiện trong phần Nghe và Đọc liên quan đến sức khỏe hoặc y học. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực thần kinh học, tư vấn tâm lý, và thảo luận về bệnh lý động kinh, chủ yếu trong các tài liệu y khoa và các cuộc hội thảo chuyên ngành.
Cơn động kinh vắng mặt (absence seizure) là một dạng cơn động kinh thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi sự mất ý thức ngắn ngủi và không kèm theo cử động co giật. Cơn thường kéo dài từ vài giây đến một phút và có thể xảy ra nhiều lần trong ngày. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm "a" trong "absence".
Từ "absence" có nguồn gốc từ tiếng Latin "absentia", mang nghĩa là "không có mặt" từ gốc "ab-" (khỏi) và "esse" (có). Được sử dụng trong lĩnh vực y tế, "absence seizure" đề cập đến một dạng động kinh mà bệnh nhân có thể ngừng hoàn toàn hoạt động và không có phản ứng trong một thời gian ngắn, thường kéo dài vài giây. Sự kết hợp giữa nguồn gốc ngữ nghĩa và biểu hiện lâm sàng đã tạo nên sự hình thành thuật ngữ này, phản ánh đặc điểm của cơn co giật liên quan đến sự "vắng mặt" trong ý thức.
"Absence seizure" là thuật ngữ y học chỉ một loại cơn động kinh ngắn, thường gặp ở trẻ em. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp do tính chuyên môn của nó, chủ yếu chỉ xuất hiện trong phần Nghe và Đọc liên quan đến sức khỏe hoặc y học. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực thần kinh học, tư vấn tâm lý, và thảo luận về bệnh lý động kinh, chủ yếu trong các tài liệu y khoa và các cuộc hội thảo chuyên ngành.
