absorbency
absorbency (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (vật lý) Tỷ lệ giữa độ hấp thụ ánh sáng (absorbance) hoặc mật độ quang học của một chất so với độ hấp thụ của dung môi tinh khiết tương ứng. Nói cách khác, cho biết chất đó hấp thụ ánh sáng mạnh đến mức nào so với dung môi không có chất tan.
(vật lý) Tỷ lệ giữa độ hấp thụ ánh sáng (absorbance) hoặc mật độ quang học của một chất so với độ hấp thụ của dung môi tinh khiết tương ứng. Nói cách khác, cho biết chất đó hấp thụ ánh sáng mạnh đến mức nào so với dung môi không có chất tan.
(physics) The ratio of the absorbance or optical density of a substance to that of a similar body of pure solvent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của absorbency (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
absorbency | absorbencies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính thấm hút (absorbency) là khả năng của vật liệu trong việc tiếp nhận và giữ lại chất lỏng hoặc độ ẩm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh vật liệu và ứng dụng công nghiệp, như trong sản xuất vải hoặc giấy thấm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: "əbˈzɔː.bən.si" (British) và "əbˈzɔr.bən.si" (American). Tính thấm hút cao là yếu tố quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ y tế đến tiêu dùng.