Anh - Việt
abstractions
Noun
abstractions (Noun)
/ˈæbstrækʃənz/
/ˈæbˈstrækʃənz/
AI
Nghĩa 01
Hành động loại bỏ hoặc tách biệt rút lui.
The act of taking away or separating withdrawal
Ví dụ
Năm 2022, Maria nghiên cứu việc trẻ di cư bị tách khỏi gia đình.In 2022, Maria studied abstractions of migrant children from their families.
Báo cáo không ủng hộ việc tách người cao tuổi khỏi nhà ở cộng đồng.The report does not support abstractions of elderly people from community housing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một bản tóm tắt các điểm quan trọng của một văn bản.
A statement summarizing important points of a text
Ví dụ
Những câu khái quát của Maya tóm lược các ý chính từ một khảo sát bất bình đẳng xã hội năm 2024.Maya's abstractions summarize key points from a 2024 social inequality survey.
Những câu tóm lược của David không nêu được các ý chính trong bài luận về sự dịch chuyển xã hội của anh ấy.David's abstractions do not summarize key points from his social mobility essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong bài luận của kỳ thi quốc tế, các khái niệm trừu tượng giúp so sánh vai trò gia đình giữa các nền văn hóa.In IELTS essays, social abstractions help compare family roles across cultures.
Nghiên cứu xã hội không nên dùng các khái niệm trừu tượng thay cho người thật trong phần thảo luận của kỳ thi.Social research should not replace real people with abstractions in IELTS discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa