academic achievement
academic achievement (Noun)
Nghĩa 01
Mức độ mà một sinh viên, giáo viên hoặc tổ chức đã đạt được các mục tiêu giáo dục của họ.
The extent to which a student, teacher, or institution has achieved their educational goals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một kết quả có thể đo lường được của việc học tập, thường được lượng hóa bằng điểm số hoặc điểm thi chuẩn.
A measurable outcome of learning, often quantified by grades or standardized test scores.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "academic achievement" chỉ sự thành công trong học tập và trình độ kiến thức mà một cá nhân đạt được thông qua các hoạt động giáo dục. Thuật ngữ này thường được đo bằng điểm số, bằng cấp hoặc các thành tích học thuật khác. Ở Anh, thuật ngữ tương đương "academic achievement" cũng được sử dụng phổ biến mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể thấy sự chú trọng khác nhau giữa hai nền giáo dục: Mỹ thường nhấn mạnh đến các bài kiểm tra chuẩn hóa, trong khi Anh chú trọng vào các kỳ thi cuối khóa.