Bản dịch của từ Academic calendar trong tiếng Việt

Academic calendar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic calendar(Noun)

ˌækɐdˈɛmɪk kˈæləndˌɑː
ˌækəˈdɛmɪk ˈkæɫənˌdɑr
01

Một lịch trình các sự kiện và hoạt động học thuật cho một cơ sở giáo dục, bao gồm ngày bắt đầu và kết thúc của các kỳ học, kỳ nghỉ và thời gian thi.

A schedule of academic events and activities for an educational institution including the start and end dates of terms holidays and examination periods

Ví dụ
02

Một công cụ thiết chế để lập kế hoạch các hoạt động giáo dục trong một khoảng thời gian nhất định.

An institutional tool for planning educational activities across a defined time frame

Ví dụ
03

Lịch chính thức phác thảo cấu trúc năm học.

The official calendar that outlines the academic year structure

Ví dụ