Bản dịch của từ Academic method trong tiếng Việt

Academic method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic method(Noun)

ˌækɐdˈɛmɪk mˈɛθɒd
ˌækəˈdɛmɪk ˈmɛθəd
01

Các kỹ thuật và quy trình cụ thể được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để tạo điều kiện thuận lợi cho việc học.

The specific techniques and procedures used in educational contexts to facilitate learning

Ví dụ
02

Một phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu học thuật hoặc học tập nhằm đạt được những kết quả giáo dục cụ thể.

A methodology employed in academic research or study to achieve particular educational outcomes

Ví dụ
03

Một phương pháp có hệ thống trong giảng dạy và học tập thường bao gồm các khung cấu trúc và thực hành.

A systematic approach to teaching and learning often involving structured frameworks and practices

Ví dụ