Bản dịch của từ Accessory equipment trong tiếng Việt

Accessory equipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accessory equipment(Noun)

ˈæksɛsərˌi ˈɛkwɪpmənt
ˈækˈsɛsɝi ˈɛkwɪpmənt
01

Thiết bị không thiết yếu nhưng nâng cao sự sử dụng hoặc niềm vui từ sản phẩm chính.

Equipment that is not essential but enhances the use or enjoyment of a primary product

Ví dụ
02

Một mục bổ sung cung cấp hỗ trợ hoặc chức năng cho một cái gì đó.

An additional item that provides support or functionality to something

Ví dụ
03

Một thành phần hoặc phụ kiện liên quan đến một hệ thống hoặc thiết bị lớn hơn.

A component or accessory associated with a larger system or device

Ví dụ