Bản dịch của từ Account for something trong tiếng Việt
Account for something

Account for something(Phrase)
(cụm từ) chiếm một phần hoặc tạo nên một lượng nhất định trong tổng số; giải thích rằng một phần của tổng thể là do cái gì đó tạo ra.
To form a particular amount or part of something.
Khi tính toán, quyết định hoặc giải thích điều gì đó, xem xét hoặc đưa một yếu tố nào đó vào để không bị bỏ sót.
To take into consideration or include something when making a calculation or decision
Giải thích chi tiết về một việc hay sự việc nào đó, trình bày lý do, nguyên nhân hoặc cách hoạt động để người khác hiểu.
To provide a detailed explanation of something
Chịu trách nhiệm về điều gì đó (ví dụ một quyết định hoặc kết quả cụ thể); giải trình hoặc chịu trách nhiệm về nguyên nhân, lý do dẫn đến một việc.
To be responsible for something such as a decision or a particular outcome
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "account for something" trong tiếng Anh có thể hiểu là "giải thích về một điều gì đó" hoặc "chiếm tỷ trọng/đại diện cho một phần nào đó". Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích số liệu hoặc đưa ra lý do cho một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, có thể nhận thấy sự khác biệt trong phát âm và ngữ điệu giữa hai miền.
Cụm từ "account for" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với từ gốc "computare", có nghĩa là "tính toán". Trong lịch sử, cụm này đã phát triển từ việc đề cập đến việc lập danh sách và tính toán các yếu tố, thành một nghĩa rộng hơn, chỉ quá trình giải thích hoặc cung cấp lý do cho một hiện tượng nào đó. Hiện nay, "account for" được sử dụng để mô tả việc đưa ra lý giải cho một sự việc, tình huống, hay kết quả trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến tài chính.
Cụm từ "account for something" thường được sử dụng trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, để diễn đạt việc giải thích hoặc cung cấp lý do cho một hiện tượng hoặc sự kiện nào đó. Tần suất xuất hiện của cụm từ này có thể được đánh giá là trung bình, vì nó liên quan đến các chủ đề như lý do, nguyên nhân, và giải thích. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo phân tích, nghiên cứu khoa học, và phân tích thống kê để chỉ việc lý giải cho một phần nào đó trong dữ liệu hoặc hiện tượng.
Cụm động từ "account for something" trong tiếng Anh có thể hiểu là "giải thích về một điều gì đó" hoặc "chiếm tỷ trọng/đại diện cho một phần nào đó". Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích số liệu hoặc đưa ra lý do cho một tình huống cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, có thể nhận thấy sự khác biệt trong phát âm và ngữ điệu giữa hai miền.
Cụm từ "account for" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với từ gốc "computare", có nghĩa là "tính toán". Trong lịch sử, cụm này đã phát triển từ việc đề cập đến việc lập danh sách và tính toán các yếu tố, thành một nghĩa rộng hơn, chỉ quá trình giải thích hoặc cung cấp lý do cho một hiện tượng nào đó. Hiện nay, "account for" được sử dụng để mô tả việc đưa ra lý giải cho một sự việc, tình huống, hay kết quả trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến tài chính.
Cụm từ "account for something" thường được sử dụng trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, để diễn đạt việc giải thích hoặc cung cấp lý do cho một hiện tượng hoặc sự kiện nào đó. Tần suất xuất hiện của cụm từ này có thể được đánh giá là trung bình, vì nó liên quan đến các chủ đề như lý do, nguyên nhân, và giải thích. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo phân tích, nghiên cứu khoa học, và phân tích thống kê để chỉ việc lý giải cho một phần nào đó trong dữ liệu hoặc hiện tượng.
