Bản dịch của từ Account holder trong tiếng Việt
Account holder
Noun [U/C]

Account holder(Noun)
ˈeɪkaʊnt hˈəʊldɐ
ˈeɪˈkaʊnt ˈhoʊɫdɝ
Ví dụ
02
Một cá nhân hoặc tổ chức đứng tên mở tài khoản.
An individual or organization in whose name an account is opened
Ví dụ
