Bản dịch của từ Account holder trong tiếng Việt

Account holder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Account holder(Noun)

ˈeɪkaʊnt hˈəʊldɐ
ˈeɪˈkaʊnt ˈhoʊɫdɝ
01

Người có quyền hợp pháp để truy cập và quản lý một tài khoản.

One who has the legal right to access and manage an account

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc tổ chức đứng tên mở tài khoản.

An individual or organization in whose name an account is opened

Ví dụ
03

Một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu một tài khoản tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

A person or entity that owns an account in a bank or financial institution

Ví dụ