Bản dịch của từ Accounting policy trong tiếng Việt
Accounting policy

Accounting policy (Noun)
Cách tiếp cận mà một tổ chức áp dụng đối với các quy trình kế toán, bao gồm các phương pháp ghi nhận doanh thu và chi phí.
The approach an organization takes regarding accounting processes, including the methods for recognizing revenue and expenses.
Các nguyên tắc, cơ sở, quy ước, quy tắc và thực tiễn cụ thể mà một thực thể áp dụng trong việc chuẩn bị và trình bày báo cáo tài chính.
The specific principles, bases, conventions, rules, and practices applied by an entity in preparing and presenting financial statements.
The accounting policy of ABC Charity ensures transparency in financial reporting.
Chính sách kế toán của Tổ chức ABC đảm bảo sự minh bạch trong báo cáo tài chính.
The accounting policy does not allow hidden fees in financial statements.
Chính sách kế toán không cho phép phí ẩn trong báo cáo tài chính.
What is the accounting policy for local NGOs in Vietnam?
Chính sách kế toán cho các tổ chức phi chính phủ địa phương ở Việt Nam là gì?
Một khung hướng dẫn việc chọn lựa và áp dụng các chuẩn mực và thực hành kế toán.
A framework that guides the selection and application of accounting standards and practices.
The accounting policy helps organizations manage their financial reporting effectively.
Chính sách kế toán giúp các tổ chức quản lý báo cáo tài chính hiệu quả.
The new accounting policy does not reduce transparency in financial statements.
Chính sách kế toán mới không làm giảm tính minh bạch trong báo cáo tài chính.
What changes are included in the updated accounting policy for nonprofits?
Những thay đổi nào được bao gồm trong chính sách kế toán cập nhật cho tổ chức phi lợi nhuận?