Anh - Việt

Bản dịch của từ Accreditations trong tiếng Việt

accreditations

Noun

accreditations (Noun)

/ɐkrˌɛdɪtˈeɪʃənz/
/ˌækrədəˈteɪʃənz/
AI

Nghĩa 01

Hành động cấp tín dụng hoặc công nhận cho một tổ chức hoặc cá nhân.

The act of granting credit or recognition to an organization or individual

Ví dụ
Hội đồng đã trao ba chứng nhận cho nhân viên công tác xã hội vào năm 2024.The council granted three accreditations to social workers in 2024.
Trung tâm cộng đồng này không nhận được chứng nhận của chính phủ cho các chương trình.The community center did not receive government accreditations for its programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tài liệu chứng minh rằng ai đó đã đạt được một mức độ giáo dục hoặc đào tạo nhất định.

A document proving that someone has achieved a certain level of education or training

Ví dụ
Maya đã liệt kê các giấy chứng nhận giảng dạy trong phần trình bày nói của mình.Maya listed her teaching accreditations in her IELTS speaking presentation.
Tổ chức phi chính phủ đã từ chối các chứng nhận của Omar vì hồ sơ đào tạo chưa đầy đủ.The NGO rejected Omar's accreditations because the training records were incomplete.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chứng nhận chính thức rằng một tổ chức đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định.

Official certification that an organization meets certain standards

Ví dụ
Các chứng nhận của UNICEF cho thấy những mái ấm địa phương đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chăm sóc trẻ em.UNICEF accreditations show that local shelters meet strict child-care standards.
Không có giấy công nhận chính thức, trung tâm xã hội của Maya không thể nhận tài trợ chính phủ.Without accreditations, Maya's social center cannot receive government funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh