Anh - Việt

Bản dịch của từ Accrued liability trong tiếng Việt

accrued liability

Noun

accrued liability (Noun)

/əkɹˈud lˌaɪəbˈɪlɨti/
/əkɹˈud lˌaɪəbˈɪlɨti/
AI

Nghĩa 01

Một nghĩa vụ mà một công ty đã phát sinh trong một thời kỳ cụ thể nhưng chưa được thanh toán hoặc giải quyết.

An obligation that a company has incurred during a specific period but has not yet been paid or settled.

Ví dụ
Thành phố đã tích lũy nghĩa vụ cho các dịch vụ xã hội chưa thanh toán năm ngoái.The city accrued liability for unpaid social services last year.
Chính phủ không công nhận nghĩa vụ đã tích lũy cho các chương trình cộng đồng.The government did not recognize the accrued liability for community programs.

Nghĩa 02

Một loại nghĩa vụ tăng dần theo thời gian do sự tích lũy của các khoản chi phí hoặc nghĩa vụ mà đã nợ nhưng chưa thực hiện.

A type of liability that increases over time due to the accumulation of expenses or obligations that are owed but not yet fulfilled.

Ví dụ
Khoản nợ tích lũy cho các chương trình xã hội đạt 2 triệu đô la năm nay.The accrued liability for social programs reached $2 million this year.
Thành phố không báo cáo khoản nợ tích lũy cho dịch vụ xã hội.The city did not report its accrued liability for social services.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ tài chính được sử dụng trong kế toán để chỉ các khoản tiền mà một công ty nợ cho các dịch vụ hoặc hàng hóa đã nhận nhưng chưa thanh toán.

A financial term used in accounting to refer to the amounts owed by a company for services or goods received that have not yet been paid for.

Ví dụ
Khoản nợ phải trả cho dịch vụ xã hội đạt 50.000 đô la năm ngoái.The accrued liability for social services reached $50,000 last year.
Công ty không báo cáo khoản nợ phải trả cho các dự án cộng đồng.The company did not report any accrued liability for community projects.