Bản dịch của từ Achieve before a deadline trong tiếng Việt

Achieve before a deadline

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Achieve before a deadline(Phrase)

ˈeɪtʃiːv bɪfˈɔː ˈɑː dˈɛdlaɪn
ˈeɪˈtʃiv bɪˈfɔr ˈɑ ˈdɛdˌɫaɪn
01

Hoàn thành một nhiệm vụ thành công trong thời gian quy định

To successfully complete a task within a specified time frame

Ví dụ
02

Để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một dự án trước thời hạn quy định

To reach a goal or finish a project before the required time

Ví dụ
03

Hoàn thành một việc gì đó trước thời hạn

To accomplish something ahead of schedule

Ví dụ