acknowledged
acknowledged (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của acknowledged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | acknowledge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | acknowledged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | acknowledged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | acknowledges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | acknowledging |
acknowledged (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acknowledged" là động từ quá khứ và phân từ II của động từ "acknowledge", có nghĩa là công nhận hoặc thừa nhận một điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhẹ; 'ɒkˈnɒlɪdʒd' trong Anh và 'əkˈnɑːlɪdʒd' trong Mỹ. "Acknowledged" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để biểu thị sự công nhận thông tin, thành tựu hoặc đóng góp của một cá nhân hay nhóm.