Bản dịch của từ Acquire skills trong tiếng Việt

Acquire skills

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acquire skills(Phrase)

ˈeɪkwaɪə skˈɪlz
ˈeɪˈkwaɪɝ ˈskɪɫz
01

Để có được kiến thức hoặc khả năng trong một lĩnh vực cụ thể.

To gain knowledge or ability in a particular area

Ví dụ
02

Phát triển khả năng thông qua luyện tập hoặc kinh nghiệm

To develop proficiency through practice or experience

Ví dụ
03

Để có được những kỹ năng cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp cụ thể.

To obtain skills necessary for a specific task or profession

Ví dụ