Bản dịch của từ Acting styles trong tiếng Việt
Acting styles
Noun [U/C]

Acting styles(Noun)
ˈæktɪŋ stˈaɪlz
ˈæktɪŋ ˈstaɪɫz
Ví dụ
02
Một cách đặc trưng để thể hiện hoặc thực hiện nghệ thuật hoặc biểu diễn
A characteristic way of expressing or executing art or performance
Ví dụ
03
Một thể loại hoặc kiểu biểu diễn đã được thiết lập trong diễn xuất
An established category or type of performance in acting
Ví dụ
