Bản dịch của từ Action plan trong tiếng Việt

Action plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Action plan(Noun)

ˈækʃən plˈæn
ˈækʃən plˈæn
01

Một đề xuất chi tiết để đạt được mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.

A detailed proposal aimed at achieving a specific goal or objective.

一份详细的方案,用于实现特定的目标或任务。

Ví dụ
02

Một phương pháp tiếp cận hoặc sơ đồ hệ thống để thực hiện một nhiệm vụ hoặc dự án

A systematic approach or outline for carrying out a task or project.

一种系统性的方法或框架,用于执行某项任务或项目。

Ví dụ
03

Kế hoạch trình bày các bước cần thiết để thực hiện một hành động hoặc chiến lược.

A blueprint outlining the necessary steps to carry out an action or strategy.

这是一份概述,列出了实现某个行动或策略所需的具体步骤。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh