Bản dịch của từ Active trading volume trong tiếng Việt

Active trading volume

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Active trading volume(Phrase)

ˈæktɪv trˈeɪdɪŋ vˈɒljuːm
ˈæktɪv ˈtreɪdɪŋ ˈvɑɫjum
01

Một chỉ số về thanh khoản và hoạt động của một thị trường hoặc chứng khoán.

A measure of the liquidity and activity of a market or security

Ví dụ
02

Khối lượng cho thấy mức độ tham gia và quan tâm của thị trường cao.

Volume that indicates high levels of market participation and interest

Ví dụ
03

Tổng số lượng chứng khoán được mua và bán trong một khoảng thời gian nhất định.

The total amount of a security that is bought and sold in a particular period

Ví dụ