Bản dịch của từ Activity centre trong tiếng Việt

Activity centre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activity centre (Noun)

æktˈɪvəti sˈɛntɚ
æktˈɪvəti sˈɛntɚ
01

Nơi tổ chức các hoạt động khác nhau cho mọi người, đặc biệt là trẻ em.

A place where various activities are organized for people, especially children.

Ví dụ

The activity centre hosts events for children every Saturday at 10 AM.

Trung tâm hoạt động tổ chức sự kiện cho trẻ em mỗi thứ Bảy lúc 10 giờ sáng.

The activity centre does not offer adult classes this year.

Trung tâm hoạt động không cung cấp lớp học cho người lớn năm nay.

Does the activity centre have programs for teenagers during summer?

Trung tâm hoạt động có chương trình cho thanh thiếu niên trong mùa hè không?

02

Một cơ sở được thiết kế để tham gia vào các hoạt động giải trí, thể thao hoặc giáo dục.

A facility designed for engagement in recreational, sporting, or educational activities.

Ví dụ

The local activity centre offers classes for all age groups and interests.

Trung tâm hoạt động địa phương cung cấp lớp học cho mọi lứa tuổi và sở thích.

Many people do not visit the activity centre regularly for social events.

Nhiều người không đến trung tâm hoạt động thường xuyên cho các sự kiện xã hội.

Is the activity centre hosting any events this weekend for families?

Trung tâm hoạt động có tổ chức sự kiện nào vào cuối tuần này cho các gia đình không?

03

Một trung tâm cộng đồng nơi các hoạt động xã hội hoặc văn hóa diễn ra.

A community center where social or cultural activities occur.

Ví dụ

The activity centre hosts weekly yoga classes for community members.

Trung tâm hoạt động tổ chức các lớp yoga hàng tuần cho cộng đồng.

The activity centre does not offer enough events for teenagers.

Trung tâm hoạt động không cung cấp đủ sự kiện cho thanh thiếu niên.

Does the activity centre provide resources for local artists?

Trung tâm hoạt động có cung cấp tài nguyên cho nghệ sĩ địa phương không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Activity centre cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Activity centre

Không có idiom phù hợp