Bản dịch của từ Actual total loss trong tiếng Việt
Actual total loss
Noun [U/C]

Actual total loss(Noun)
ˈæktʃəwəl tˈoʊtəl lˈɔs
ˈæktʃəwəl tˈoʊtəl lˈɔs
Ví dụ
Ví dụ
03
Thuật ngữ bảo hiểm chỉ ra rằng bên được bảo hiểm đã mất tất cả trong một tình huống cụ thể, như một chiếc xe hoặc tòa nhà, khiến họ hoàn toàn không được bảo vệ.
An insurance term indicating that the insured party has lost everything in a particular situation, like a vehicle or building, rendering them completely unprotected.
Ví dụ
