Bản dịch của từ Actual total loss trong tiếng Việt

Actual total loss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Actual total loss(Noun)

ˈæktʃəwəl tˈoʊtəl lˈɔs
ˈæktʃəwəl tˈoʊtəl lˈɔs
01

Tình trạng một tài sản bị hư hại hoặc phá hủy đến mức không còn có thể đảm nhiệm mục đích ban đầu nữa.

This refers to a situation where the asset has been damaged or destroyed to such an extent that it can no longer serve its intended purpose.

这是指资产受到损坏或毁坏到无法继续使用的情形。

Ví dụ
02

Mất hoàn toàn một vật hoặc tài sản đã được bảo hiểm, trong trường hợp chi phí sửa chữa vượt quá giá trị của vật đó.

Total loss of an insured asset where repair costs exceed the asset's value.

完全损失产生的保险资产,指维修费用超过资产价值的情况。

Ví dụ
03

Thuật ngữ bảo hiểm này thể hiện việc người được bảo hiểm đã mất hết mọi thứ trong một tình huống cụ thể, như xe cộ hoặc tòa nhà, khiến họ hoàn toàn không còn được bảo vệ.

The term 'insurance' indicates that the insured has lost everything in a particular situation, such as a car or building, leaving them completely unprotected.

保险术语意味着被保人在特定情况下已完全失去某项资产,比如汽车或房子,从而完全失去保障。

Ví dụ