actualized
actualized (Verb)
Nghĩa 01
Đạt được hoặc biến điều gì đó thành hiện thực; thực hiện để mục tiêu hoặc kế hoạch trở nên có hiệu lực.
Achieve or realize something to effectuate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của actualized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | actualize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | actualized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | actualized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | actualizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | actualizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Actualized" là quá khứ phân từ của động từ "actualize", có nghĩa là hiện thực hóa hoặc biến điều gì đó thành hiện thực. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và triết học để chỉ quá trình mà một ý tưởng hoặc tiềm năng trở thành sự thật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về viết lẫn nói; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể chi phối ý nghĩa và mức độ phổ biến của nó.