Bản dịch của từ Ad real estate trong tiếng Việt

Ad real estate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ad real estate(Noun)

ˈæd rˈiːl ˈɛsteɪt
ˈæd ˈriɫ ˈɛsˌteɪt
01

Tài sản được cung cấp để mua hoặc cho thuê

Property that is made available for purchase or rental

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong tài chính để chỉ tài sản bao gồm các tòa nhà và đất đai.

A term used in finance to refer to property consisting of buildings and land

Ví dụ
03

Giao dịch bất động sản bao gồm việc mua, bán hoặc cho thuê tài sản bất động sản.

A real estate transaction involves the buying selling or leasing of real property

Ví dụ