Bản dịch của từ Additional ties trong tiếng Việt
Additional ties
Noun [U/C]

Additional ties(Noun)
ɐdˈɪʃənəl tˈaɪz
əˈdɪʃənəɫ ˈtaɪz
01
Một mối liên kết hoặc mối quan hệ bổ sung giữa hai hoặc nhiều điều.
An additional connection or relationship between two or more things
Ví dụ
03
Một điều được thêm vào đặc biệt để làm cho cái gì đó trở nên hữu ích, linh hoạt hoặc thành công hơn.
A thing added especially to make something more useful versatile or successful
Ví dụ
