Bản dịch của từ Additional ties trong tiếng Việt

Additional ties

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Additional ties(Noun)

ɐdˈɪʃənəl tˈaɪz
əˈdɪʃənəɫ ˈtaɪz
01

Một mối liên kết hoặc mối quan hệ bổ sung giữa hai hoặc nhiều điều.

An additional connection or relationship between two or more things

Ví dụ
02

Một lượng hoặc mức độ dư thừa.

An extra amount quantity or degree

Ví dụ
03

Một điều được thêm vào đặc biệt để làm cho cái gì đó trở nên hữu ích, linh hoạt hoặc thành công hơn.

A thing added especially to make something more useful versatile or successful

Ví dụ