Bản dịch của từ Adjacent distribution trong tiếng Việt

Adjacent distribution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjacent distribution(Noun)

ˈædʒeɪsənt dˌɪstrɪbjˈuːʃən
ˈædʒəsənt ˌdɪstrəbˈjuʃən
01

Sự xuất hiện thống kê của hai biến xảy ra gần nhau trong một tập dữ liệu

The statistical relationship between the two variables occurs close together in a dataset.

在数据集中两个变量彼此靠近出现的统计频次

Ví dụ
02

Một khái niệm trong xác suất và thống kê, mô tả mối quan hệ trực tiếp giữa hành vi hoặc giá trị của một biến ngẫu nhiên với biến khác.

A concept in probability and statistics where the behavior or value of one random variable is closely related to another.

这是概率与统计中的一个概念,指的是一个随机变量的行为或取值与另一个变量密切相关的情况。

Ví dụ
03

Thường được dùng trong phân tích địa lý hoặc không gian để mô tả cách các đặc điểm hoặc hiện tượng được sắp xếp cạnh nhau như thế nào.

This term is commonly used in geographic or spatial analysis to describe how attributes or phenomena are arranged side by side.

这通常用于地理或空间分析中,指的是属性或现象彼此相邻或排列的方式。

Ví dụ