Bản dịch của từ Adjacent islands trong tiếng Việt

Adjacent islands

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjacent islands(Noun)

ˈædʒeɪsənt ˈɪzləndz
ˈɑdʒəsənt ˈɪsɫəndz
01

Các hòn đảo nằm cạnh nhau, có cùng đường biên hoặc gần nhau.

Islands that are situated next to each other sharing a boundary or close proximity

Ví dụ
02

Một nhóm hoặc các cặp đảo nằm gần nhau trong một khu vực địa lý nhất định.

A group or pairs of islands close together in a specific geographic area

Ví dụ
03

Các hòn đảo có liên kết về địa lý hoặc chính trị tạo thành một cụm.

Islands that are geographically or politically linked forming a cluster

Ví dụ