Bản dịch của từ Adjust channels trong tiếng Việt

Adjust channels

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjust channels(Phrase)

ˈædʒəst tʃˈænəlz
ˈædʒəst ˈtʃænəɫz
01

Để điều chỉnh hoặc làm cho một điều gì đó phù hợp với tiêu chuẩn cụ thể.

To align or make something conform to a specific standard

Ví dụ
02

Để điều chỉnh hoặc tinh chỉnh tần số hoặc đầu ra theo phản hồi.

To regulate or finetune frequencies or outputs in response to feedback

Ví dụ
03

Để thay đổi hoặc điều chỉnh các cài đặt hoặc tham số nhằm tối ưu hóa hiệu suất hoặc khả năng tương thích.

To change or modify settings or parameters for optimal performance or compatibility

Ví dụ