Bản dịch của từ Adjustment principle trong tiếng Việt

Adjustment principle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjustment principle(Noun)

ˈeɪdʒəstmənt prˈɪnsɪpəl
ˈædʒəstmənt ˈprɪnsəpəɫ
01

Một khái niệm trong kinh tế học mô tả quá trình mà các lực lượng thị trường cân bằng cung và cầu.

A concept in economics that describes the process by which market forces bring supply and demand into balance

Ví dụ
02

Một nguyên tắc liên quan đến sự thay đổi trong các điều kiện ảnh hưởng đến quyết định kinh tế.

A principle that relates to changes in conditions affecting economic decisions

Ví dụ
03

Một hướng dẫn hoặc quy tắc để điều chỉnh hoặc thích ứng nhằm phù hợp hơn với kết quả mong muốn.

A guideline or rule to modify or adapt to better align with desired outcomes

Ví dụ